脅窩 xié wō · hiếp oa Hán Việt: hiếp oa · Pinyin: xié wō Tổng quan Cấu tạo: 脅 (hiếp) + 窩 (oa)Pinyinxié wōHán Việthiếp oaCấu tạo脅 + 窩 · hiếp + oa nghĩa thành phần: hiếp + oa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"胁窝"; 即胳肢窝。喻旁边或隐处。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"胁窝"。 2.即胳肢窝。喻旁边或隐处。