脅肉 hiếp nhục Hán Việt: hiếp nhục Tổng quan Cấu tạo: 脅 (hiếp) + 肉 (nhục)Hán Việthiếp nhụcCấu tạo脅 + 肉 · hiếp + nhục nghĩa thành phần: hiếp + nhục Nghĩa EngCihui 脅肉 iéròu n. flank steak