脅肋 xié lē · hiếp lặc Hán Việt: hiếp lặc · Pinyin: xié lē Tổng quan Cấu tạo: 脅 (hiếp) + 肋 (lặc)Pinyinxié lēHán Việthiếp lặcCấu tạo脅 + 肋 · hiếp + lặc nghĩa thành phần: hiếp + lặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 肋骨。Tân Hoa Tự Điển 1.肋骨。