脅衣

xié yī hiếp y

Hán Việt: hiếp y · Pinyin: xié yī

Tổng quan

Cấu tạo: (hiếp) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"胁衣"; 女人的内衣。或称袜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"胁衣"。 2.女人的内衣。或称袜。