脅說

xié shuō hiếp thuyết

Hán Việt: hiếp thuyết · Pinyin: xié shuō

Tổng quan

Cấu tạo: (hiếp) + (thuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用带威胁性的话语加以劝说。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用带威胁性的话语加以劝说。