脅逼 xié bī · hiếp bức Hán Việt: hiếp bức · Pinyin: xié bī Tổng quan Cấu tạo: 脅 (hiếp) + 逼 (bức)Pinyinxié bīHán Việthiếp bứcCấu tạo脅 + 逼 · hiếp + bức nghĩa thành phần: hiếp + bức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹胁迫。Tân Hoa Tự Điển 1.犹胁迫。EngCihui 脅逼 iébī* v. force