胃囊

wèi náng vị nang

Hán Việt: vị nang · Pinyin: wèi náng

Tổng quan

stomach (of a human) | (zoology) gastric pouch

Cấu tạo: (vị) + (nang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即胃。因其形状像口袋﹐故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即胃。因其形状像口袋﹐故名。

Eng

  • CC-CEDICT stomach (of a human)|(zoology) gastric pouch
  • Cihui stomach (of a human)/(zoology) gastric pouch