胃寒

wèi hán vị hàn

Hán Việt: vị hàn · Pinyin: wèi hán

Tổng quan

lạnh dạ dày (YHCT)

Cấu tạo: (vị) + (hàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lạnh dạ dày (YHCT)

Eng

  • CC-CEDICT stomach cold (TCM)
  • Cihui stomach cold (TCM)