胃寒

wèi hánvị hàn

Hán Việt: vị hàn · Pinyin: wèi hán

Tổng quan

lạnh dạ dày (YHCT)

Cấu tạo: 胃 (vị) + 寒 (hàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lạnh bụng
  • Tần suất từ lạnh dạ dày (YHCT)
  • Biên soạn stomach cold

Eng

  • Cihui stomach cold (TCM)
  • Tần suất từ n. <Ch. med.> stomach cold

Từ liên quan

Gần nghĩa

寒亭 · 寒伧 · 寒假 · 寒儒 · 寒光 · 寒冬 · 寒冰 · 寒冷