胃弱

wèi ruòvị nhược

Hán Việt: vị nhược · Pinyin: wèi ruò

Tổng quan

(y học) chứng khó tiêu

Cấu tạo: 胃 (vị) + 弱 (nhược)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khó tiêu

Eng

  • JMdict dyspepsia
  • JMdict indigestion
  • JMdict weak digestion

Đức

  • Handedict Verdauungsstörung, Maldigestion (S, Med)

ja

  • JMdict 胃弱(いじゃく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

胃弱的 · 弱侧 · 弱冠 · 弱劣 · 弱势 · 弱化 · 弱受 · 弱听