胃氣 vị khí Hán Việt: vị khí Tổng quan Cấu tạo: 胃 (vị) + 氣 (khí)Hán Việtvị khíCấu tạo胃 + 氣 · vị + khí nghĩa thành phần: vị + khí Nghĩa EngCihui 胃氣 wèiqì n. <Ch. med.> stomach qì M:¹zhǒng