胃汁 vị trấp Hán Việt: vị trấp Tổng quan Cấu tạo: 胃 (vị) + 汁 (trấp)Hán Việtvị trấpCấu tạo胃 + 汁 · vị + trấp nghĩa thành phần: vị + trấp Nghĩa EngCihui 胃汁 wèizhī n. gastric juice