胃熱 vị nhiệt Hán Việt: vị nhiệt Tổng quan Cấu tạo: 胃 (vị) + 熱 (nhiệt)Hán Việtvị nhiệtCấu tạo胃 + 熱 · vị + nhiệt nghĩa thành phần: vị + nhiệt Nghĩa EngCihui 胃熱 èirè n./v.p. <Ch. med.> stomach heat