胃疸

wèi dǎnvị đản

Hán Việt: vị đản · Pinyin: wèi dǎn

Tổng quan

Một bệnh về dạ dày, ăn xong là đói ngay

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.病名。中医称胃部虚热为胃疸。

Cấu tạo: 胃 (vị) + 疸 (đản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bệnh dạ dày
  • Tần suất từ Một bệnh về dạ dày, ăn xong là đói ngay

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.病名。中医称胃部虚热为胃疸。

Từ liên quan

Gần nghĩa

胃口 · 胃囊 · 胃寒 · 胃弱 · 胃張 · 胃液 · 胃炎 · 胃疼