胃疼

wèi téngvị đông

Hán Việt: vị đông · Pinyin: wèi téng

Tổng quan

đau bụng

Cấu tạo: 胃 (vị) + 疼 (đông)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đau dạ dày
  • Tần suất từ đau bụng

Eng

  • Cihui stomachache
  • Tần suất từ stomachache

Đức

  • Handedict Leibschmerzen (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

疼惜 · 疼死 · 疼爱 · 疼痛 · 胃口 · 胃囊 · 胃寒 · 胃弱