胃病
vị bệnh
Hán Việt: vị bệnh · Pinyin: wèi bìng
Tổng quan
vấn đề dạ dày | bệnh dạ dày hỉ chung mọi sự đau yếu về dạ dày. vị bệnh vị bệnh ☆Chỉ chung mọi sự đau yếu về dạ dày.
Nghĩa
Việt
- Cihui vấn đề dạ dày | bệnh dạ dày hỉ chung mọi sự đau yếu về dạ dày. vị bệnh vị bệnh ☆Chỉ chung mọi sự đau yếu về dạ dày.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 胃部疾病的統稱。
Eng
- CC-CEDICT stomach trouble|stomach illness
- Cihui stomach trouble; stomach illness
ja
- JMdict stomach trouble