胃石 vị thạch Hán Việt: vị thạch Tổng quan Cấu tạo: 胃 (vị) + 石 (thạch)Hán Việtvị thạchCấu tạo胃 + 石 · vị + thạch nghĩa thành phần: vị + thạch Nghĩa EngCihui 胃石 wèishí n. stomach stone M:²kuàijaJMdict gastrolith