胃纳

vị nạp

Hán Việt: vị nạp

Tổng quan

ức chứa đồ ăn của dạ dày. vị nạp vị nạp ☆Mức chứa đồ ăn của dạ dày.

Cấu tạo: (vị) + (nạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ức chứa đồ ăn của dạ dày. vị nạp vị nạp ☆Mức chứa đồ ăn của dạ dày.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.消化吸收的能力,稱為「胃納」。 2.經濟新聞稱買方的吸收力量為「胃納」。