胃經 wèi jīng · vị kinh Hán Việt: vị kinh · Pinyin: wèi jīng Tổng quan Cấu tạo: 胃 (vị) + 經 (kinh)Pinyinwèi jīngHán Việtvị kinhCấu tạo胃 + 經 · vị + kinh nghĩa thành phần: vị + kinh