胃脯

wèi pú vị bô

Hán Việt: vị bô · Pinyin: wèi pú

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (bô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 食物名。将羊肚煮熟﹐和以五味﹐晒干而成。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.食物名。将羊肚煮熟﹐和以五味﹐晒干而成。

Eng

  • Cihui 胃脯 èipú n. belly M:²zhī