胃腸鏡 vị tràng kính Hán Việt: vị tràng kính Tổng quan Cấu tạo: 胃 (vị) + 腸 (tràng) + 鏡 (kính)Hán Việtvị tràng kínhCấu tạo胃 + 腸 + 鏡 · vị + tràng + kính nghĩa thành phần: vị + tràng + kính Nghĩa EngCihui 胃腸鏡 èichángjìng n. gastroscope