胃臓 Tổng quan ái dạ dày. Gọi tắt là Vị. vị tạng vị tạng ☆Cái dạ dày. Gọi tắt là Vị. Cấu tạo: 胃 (vị) + 臓Cấu tạo胃 + 臓 Nghĩa ViệtCihui ái dạ dày. Gọi tắt là Vị. vị tạng vị tạng ☆Cái dạ dày. Gọi tắt là Vị.