胃臓 VỊ TẠNG Hán Việt: VỊ TẠNG Tổng quan Cái dạ dày. Gọi tắt là Vị Cấu tạo: 胃 (vị) + 臓Hán ViệtVỊ TẠNGTừ loạidanhCấu tạo胃 + 臓 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dạ dày Từ liên quan Gần nghĩa胃口 · 胃囊 · 胃寒 · 胃弱 · 胃張 · 胃液 · 胃炎 · 胃疸