胃蛙屬 vị oa chúc Hán Việt: vị oa chúc Tổng quan Cấu tạo: 胃 (vị) + 蛙 (oa) + 屬 (chúc)Hán Việtvị oa chúcCấu tạo胃 + 蛙 + 屬 · vị + oa + chúc nghĩa thành phần: vị + oa + chúc