胃袋

wèi dài vị đại

Hán Việt: vị đại · Pinyin: wèi dài

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (đại)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) stomach; belly
  • Cihui (coll.) stomach; belly

ja

  • JMdict stomach|dietary needs