胃鉗 vị kiềm Hán Việt: vị kiềm Tổng quan Cấu tạo: 胃 (vị) + 鉗 (kiềm)Hán Việtvị kiềmCấu tạo胃 + 鉗 · vị + kiềm nghĩa thành phần: vị + kiềm