胄嗣

zhòu sìtrụ tự

Hán Việt: trụ tự · Pinyin: zhòu sì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.后嗣。

Cấu tạo: 胄 (trụ) + 嗣 (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.后嗣。

Từ liên quan

Gần nghĩa

嗣位 · 嗣元 · 嗣后 · 嗣君 · 嗣响 · 嗣国 · 嗣子 · 嗣宗