胄甲

zhòu jiǎtrụ giáp

Hán Việt: trụ giáp · Pinyin: zhòu jiǎ

Tổng quan

mũ và giáp

Cấu tạo: 冑 (trụ) + 甲 (giáp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mũ và áo giáp
  • Biên soạn 胄甲 hòu-jiǎ* n. helmet and armor

Eng

  • Cihui helmet and armor

Từ liên quan

Gần nghĩa

甲乙 · 甲亢 · 甲仙 · 甲克 · 甲兵 · 甲冑 · 甲剎 · 甲午