冑科

zhòu kē trụ khoa

Hán Việt: trụ khoa · Pinyin: zhòu kē

Tổng quan

Cấu tạo: (trụ) + (khoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓军旅之事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓军旅之事。