胄緒 zhòu xù · trụ tự Hán Việt: trụ tự · Pinyin: zhòu xù Tổng quan Cấu tạo: 胄 (trụ) + 緒 (tự)Pinyinzhòu xùHán Việttrụ tựCấu tạo胄 + 緒 · trụ + tự nghĩa thành phần: trụ + tự