膽俞

dǎn yú đảm du

Hán Việt: đảm du · Pinyin: dǎn yú

Tổng quan

Cấu tạo: (đảm) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人体穴位名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人体穴位名。