膽兒 dǎn r · đảm nhi Hán Việt: đảm nhi · Pinyin: dǎn r Tổng quan xem 膽子|胆子 Cấu tạo: 膽 (đảm) + 兒 (nhi)Pinyindǎn rHán Việtđảm nhiCấu tạo膽 + 兒 · đảm + nhi nghĩa thành phần: đảm + nhi Nghĩa ViệtCihui xem 膽子|胆子EngCC-CEDICT see 膽子|胆子[dan3 zi5]Cihui see 膽子|胆子