膽囊

dǎn náng đảm nang

Hán Việt: đảm nang · Pinyin: dǎn náng

Tổng quan

túi mật

Cấu tạo: (đảm) + (nang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui túi mật

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 內臟器官。形狀如梨,位於肝臟右半葉近旁。它收集來自肝臟的稀釋膽汁加以濃縮、儲存,並排入十二指腸以利消化作用。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 储存与浓缩胆汁的器官。人的胆囊位于肝脏下面,形似长梨。通过胆囊管与总胆管相连,收缩时,胆囊内胆汁流入总胆管,进入十二指肠,协助消化脂肪。胆结石中的结石,部分在胆囊中形成。

Eng

  • CC-CEDICT gallbladder
  • Cihui gallbladder