膽土 dǎn tǔ · đảm thổ Hán Việt: đảm thổ · Pinyin: dǎn tǔ Tổng quan Cấu tạo: 膽 (đảm) + 土 (thổ)Pinyindǎn tǔHán Việtđảm thổCấu tạo膽 + 土 · đảm + thổ nghĩa thành phần: đảm + thổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古称含胆矾的土﹐用以炼铜。Tân Hoa Tự Điển 1.古称含胆矾的土﹐用以炼铜。