膽娘 dǎn niáng · đảm nương Hán Việt: đảm nương · Pinyin: dǎn niáng Tổng quan Cấu tạo: 膽 (đảm) + 娘 (nương)Pinyindǎn niángHán Việtđảm nươngCấu tạo膽 + 娘 · đảm + nương nghĩa thành phần: đảm + nương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指歌妓。Tân Hoa Tự Điển 1.泛指歌妓。