膽守

dǎn shǒu đảm thủ

Hán Việt: đảm thủ · Pinyin: dǎn shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (đảm) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 胆量和操守。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.胆量和操守。