膽悸

dǎn jì đảm quý

Hán Việt: đảm quý · Pinyin: dǎn jì

Tổng quan

Cấu tạo: (đảm) + (quý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 胆寒﹐害怕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.胆寒﹐害怕。