膽水

dǎn shuǐ đảm thủy

Hán Việt: đảm thủy · Pinyin: dǎn shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (đảm) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古称含胆矾的水﹐用以炼铜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古称含胆矾的水﹐用以炼铜。