膽瓶

dǎn píng đảm bình

Hán Việt: đảm bình · Pinyin: dǎn píng

Tổng quan

bình cao cổ: lọ cao cổ

Cấu tạo: (đảm) + (bình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bình cao cổ: lọ cao cổ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长颈大腹的花瓶﹐因形如悬胆而名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.长颈大腹的花瓶﹐因形如悬胆而名。

Eng

  • Cihui 膽瓶 ǎnpíng n. vase with slender neck and bulging belly M:²zhī/ge