膽礬

dǎn fán đảm phàn

Hán Việt: đảm phàn · Pinyin: dǎn fán

Tổng quan

Cấu tạo: (đảm) + (phàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即硫酸铜”。
  • Tân Hoa Tự Điển 即硫酸铜”(1000页)。

Eng

  • Cihui 膽礬 ǎnfán n. <chem.> sulfate of copper