膽經 dǎn jīng · đảm kinh Hán Việt: đảm kinh · Pinyin: dǎn jīng Tổng quan Cấu tạo: 膽 (đảm) + 經 (kinh)Pinyindǎn jīngHán Việtđảm kinhCấu tạo膽 + 經 · đảm + kinh nghĩa thành phần: đảm + kinh