膽薪 dǎn xīn · đảm tân Hán Việt: đảm tân · Pinyin: dǎn xīn Tổng quan Cấu tạo: 膽 (đảm) + 薪 (tân)Pinyindǎn xīnHán Việtđảm tânCấu tạo膽 + 薪 · đảm + tân nghĩa thành phần: đảm + tân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 语本越王勾践卧薪尝胆故事。比喻刻苦自励。Tân Hoa Tự Điển 1.语本越王勾践卧薪尝胆故事。比喻刻苦自励。