背上

bối thượng

Hán Việt: bối thượng

Tổng quan

trên lưng

Cấu tạo: 背 (bối) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trên lưng
  • Tần suất từ bối thướng/bối thượng/bội thướng/bội thượng: trên lưng; trên lưng
  • Biên soạn p.w. on the back

Eng

  • Cihui 背上 èishang p.w. on the back
  • Tần suất từ p.w. on the back

Từ liên quan

Gần nghĩa

背上使 · 上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘 · 上书