背臨 bèi lín · bối lâm Hán Việt: bối lâm · Pinyin: bèi lín Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 臨 (lâm)Pinyinbèi línHán Việtbối lâmCấu tạo背 + 臨 · bối + lâm nghĩa thành phần: bối + lâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓不看字帖而凭记忆临摹。Tân Hoa Tự Điển 1.谓不看字帖而凭记忆临摹。