背主

bèi zhǔ bối chủ

Hán Việt: bối chủ · Pinyin: bèi zhǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (chủ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.背叛朝廷。《三國演義》第六回:「背主懦夫,何得妄言!」 2.背棄主人。如:「那個外傭背主,捲款潛逃。」《初刻拍案驚奇》卷二九:「此是僱工背主,假捏出來的事。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 背叛主人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.背叛主人。

Eng

  • Cihui 背主 èizhǔ v.o. disloyal to one's master