背义

bối nghĩa

Hán Việt: bối nghĩa

Tổng quan

sự làm phản, sự mưu phản

新华 · Tân Hoa Đại lục

辜負別人給予的恩義。《三國演義》第七回:「背義之徒,何敢賣我!」

Cấu tạo: 背 (bối) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự phản bội

Từ liên quan

Gần nghĩa

义举 · 义乌 · 义交 · 义人 · 义仓 · 义位 · 义兄 · 义军