背鄉

bèi xiāng bối hương

Hán Việt: bối hương · Pinyin: bèi xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (hương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 背向。反对与支持。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.背向。反对与支持。