背乡

bèi xiāngbối hương

Hán Việt: bối hương · Pinyin: bèi xiāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.背向。反对与支持。

Cấu tạo: 背 (bối) + 鄉 (hương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.背向。反对与支持。

Từ liên quan

Gần nghĩa

乡下 · 乡井 · 乡亲 · 乡人 · 乡俗 · 乡僻 · 乡化 · 乡医