背书人

bèi shū rénBỐI THƯ NHÂN

Hán Việt: BỐI THƯ NHÂN · Pinyin: bèi shū rén

Tổng quan

người chứng nhận (séc...), người chuyển nhượng (hối phiếu...) xem endorse

Cấu tạo: 揹 + 書 (thư) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người chứng nhận
  • Google Alex v6 người chứng thực
  • Tần suất từ người chứng nhận (séc...), người chuyển nhượng (hối phiếu...) xem endorse
  • Biên soạn endorser

Eng

  • Cihui 背書人 èishūrén n. endorser
  • Tần suất từ n. endorser

Đức

  • Handedict Indossant

Từ liên quan

Gần nghĩa

背书 · 书人 · 書人 · 背书责任 · 背书转让