揹書人

bèi shū rén

Pinyin: bèi shū rén

Tổng quan

người chứng nhận (séc...), người chuyển nhượng (hối phiếu...) xem endorse

Cấu tạo: + (thư) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người chứng nhận (séc...), người chuyển nhượng (hối phiếu...) xem endorse

Eng

  • Cihui 背書人 èishūrén n. endorser