背雲 bèi yún · bối vân Hán Việt: bối vân · Pinyin: bèi yún Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 雲 (vân)Pinyinbèi yúnHán Việtbối vânCấu tạo背 + 雲 · bối + vân nghĩa thành phần: bối + vân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 戏曲中的旁白。犹背躬。多见于元杂剧。Tân Hoa Tự Điển 1.戏曲中的旁白。犹背躬。多见于元杂剧。