背會

bèi huì bối hội

Hán Việt: bối hội · Pinyin: bèi huì

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (hội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"背晦"。

Eng

  • Cihui 背會 èihuì* r.v. be able to recite from memory