背依 bèi yī · bối y Hán Việt: bối y · Pinyin: bèi yī Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 依 (y)Pinyinbèi yīHán Việtbối yCấu tạo背 + 依 · bối + y nghĩa thành phần: bối + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓背靠屏风。依﹐通"扆"。Tân Hoa Tự Điển 1.谓背靠屏风。依﹐通"扆"。