背側
bối trắc
Hán Việt: bối trắc · Pinyin: bèi cè
Tổng quan
lưng | mặt lưng
Nghĩa
Việt
- Cihui lưng | mặt lưng
Eng
- CC-CEDICT back|back side
- Cihui back; back side
ja
- JMdict dorsal
Hán Việt: bối trắc · Pinyin: bèi cè
lưng | mặt lưng